tam hợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp xây dựng: Chỉ một loại vữa truyền thống được tạo thành từ ba thành phần chính là vôi, tro và muối, dùng để lát nền nhà, lát sân hoặc trong một số công trình xây dựng cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ này được lát nền bằng vôi tam hợp. (Ngôi nhà cổ này được lát nền bằng vôi tam hợp.)
- Tam hợp là một vật liệu xây dựng phổ biến trong kiến trúc truyền thống. (Tam hợp là một vật liệu xây dựng phổ biến trong kiến trúc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vôi tam hợp": Cụm từ thông dụng để chỉ chính xác loại vật liệu này.
- Sân đình làng được trát bằng vôi tam hợp rất chắc chắn. (Sân đình làng được trát bằng vôi tam hợp rất chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vữa (danh từ): Hỗn hợp dùng trong xây dựng, thường gồm chất kết dính (như xi măng, vôi), cát và nước.
- Hồ (danh từ): Chất dùng để gắn kết các vật liệu như gạch, đá, thường là vữa.
Từ đồng nghĩa
- Vữa tam hợp: Cách gọi nhấn mạnh tính chất là một loại vữa.
- Hỗn hợp vôi tro muối: Mô tả cụ thể các thành phần cấu tạo.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Tam hợp" trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng truyền thống. Cần phân biệt với nghĩa "tam hợp" trong các lĩnh vực khác (như phong thủy, thiên văn) chỉ sự kết hợp của ba yếu tố.
- Tính lịch sử: Đây là loại vật liệu mang tính lịch sử, phổ biến trong quá khứ và ít được sử dụng trong xây dựng hiện đại ngày nay.
- Nói thứ vôi trộn với tro và muối để lát nền nhà, lát sân...: Vôi tam hợp.