tam hợp

Học thuật
Thân thiện
tam hợp

Một người thợ dùng vôi tam hợp để lát nền sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp xây dựng: Chỉ một loại vữa truyền thống được tạo thành từ ba thành phần chính vôi, tro muối, dùng để lát nền nhà, lát sân hoặc trong một số công trình xây dựng cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi nhà cổ này được lát nền bằng vôi tam hợp. (Ngôi nhà cổ này được lát nền bằng vôi tam hợp.)
    • Tam hợp một vật liệu xây dựng phổ biến trong kiến trúc truyền thống. (Tam hợp một vật liệu xây dựng phổ biến trong kiến trúc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vôi tam hợp": Cụm từ thông dụng để chỉ chính xác loại vật liệu này.
    • Sân đình làng được trát bằng vôi tam hợp rất chắc chắn. (Sân đình làng được trát bằng vôi tam hợp rất chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vữa (danh từ): Hỗn hợp dùng trong xây dựng, thường gồm chất kết dính (như xi măng, vôi), cát nước.
  • Hồ (danh từ): Chất dùng để gắn kết các vật liệu như gạch, đá, thường vữa.
Từ đồng nghĩa
  • Vữa tam hợp: Cách gọi nhấn mạnh tính chất một loại vữa.
  • Hỗn hợp vôi tro muối: Mô tả cụ thể các thành phần cấu tạo.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Tam hợp" trong ngữ cảnh này một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng truyền thống. Cần phân biệt với nghĩa "tam hợp" trong các lĩnh vực khác (như phong thủy, thiên văn) chỉ sự kết hợp của ba yếu tố.
  • Tính lịch sử: Đây loại vật liệu mang tính lịch sử, phổ biến trong quá khứ ít được sử dụng trong xây dựng hiện đại ngày nay.
tam hợp

Một người thợ dùng vôi tam hợp để lát nền sân.

  1. Nói thứ vôi trộn với tro muối để lát nền nhà, lát sân...: Vôi tam hợp.

Từ gần giống

Từ chứa "tam hợp"